
Home / P26A20
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
miso
Màu của rốn hạt
white, yellow, clear
Các kích cỡ
Large, Medium
G/100 Các loại hạt
20.225
Thành phần
Chất đạm
13%
34.015
Dầu
13%
18.505
Sucrose db
6.225
Raffinose db
0.84
Stachyose db
3.6
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
P26A20 Các mẫu (2025)
Mẫu
P26A20
202598080046
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
miso
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Large
G/100 Hạt
20.7
Chất đạm
13%
34.88
Dầu
13%
17.55
Thành phần
Chất đạm
13%
34.88
Dầu
13%
17.55
Sucrose db
6.74
Raffinose db
0.9
Stachyose db
4.06
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
P26A20
202598080047
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
miso
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Large
G/100 Hạt
22.26
Chất đạm
13%
34.43
Dầu
13%
17.53
Thành phần
Chất đạm
13%
34.43
Dầu
13%
17.53
Sucrose db
6.45
Raffinose db
0.87
Stachyose db
3.81
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
P26A20
202598080048
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
miso
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Medium
G/100 Hạt
19.73
Chất đạm
13%
33.22
Dầu
13%
18.25
Thành phần
Chất đạm
13%
33.22
Dầu
13%
18.25
Sucrose db
6.05
Raffinose db
0.84
Stachyose db
3.55
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
P26A20
202598080049
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
miso
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Large
G/100 Hạt
21.14
Chất đạm
13%
33.67
Dầu
13%
18.18
Thành phần
Chất đạm
13%
33.67
Dầu
13%
18.18
Sucrose db
6.63
Raffinose db
0.82
Stachyose db
3.09
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
P26A20
202598080050
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
miso
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Medium
G/100 Hạt
19.92
Chất đạm
13%
33.76
Dầu
13%
17.8
Thành phần
Chất đạm
13%
33.76
Dầu
13%
17.8
Sucrose db
6.88
Raffinose db
0.82
Stachyose db
3.21
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
P26A20
202598080051
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
miso
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Large
G/100 Hạt
20.64
Chất đạm
13%
33.55
Dầu
13%
18.37
Thành phần
Chất đạm
13%
33.55
Dầu
13%
18.37
Sucrose db
6.47
Raffinose db
0.9
Stachyose db
3.58
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
P26A20
202598080052
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
miso
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Large
G/100 Hạt
20.95
Chất đạm
13%
33.88
Dầu
13%
18.35
Thành phần
Chất đạm
13%
33.88
Dầu
13%
18.35
Sucrose db
6.39
Raffinose db
0.96
Stachyose db
3.75
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
P26A20
202598080053
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
miso
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Medium
G/100 Hạt
19.92
Chất đạm
13%
32.16
Dầu
13%
18.58
Thành phần
Chất đạm
13%
32.16
Dầu
13%
18.58
Sucrose db
6.0
Raffinose db
0.79
Stachyose db
3.18
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
P26A20
202598080054
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
miso
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Large
G/100 Hạt
20.09
Chất đạm
13%
35.34
Dầu
13%
17.65
Thành phần
Chất đạm
13%
35.34
Dầu
13%
17.65
Sucrose db
5.76
Raffinose db
0.83
Stachyose db
4.09
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
P26A20
202598080055
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
miso
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Medium
G/100 Hạt
18.18
Chất đạm
13%
35.36
Dầu
13%
17.19
Thành phần
Chất đạm
13%
35.36
Dầu
13%
17.19
Sucrose db
5.65
Raffinose db
0.74
Stachyose db
3.22
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
P26A20
202598080084
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
miso
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Medium
G/100 Hạt
18.23
Chất đạm
13%
33.52
Dầu
13%
18.06
Thành phần
Chất đạm
13%
33.52
Dầu
13%
18.06
Sucrose db
6.0
Raffinose db
0.84
Stachyose db
4.11
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
P26A20
202598080085
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
miso
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Medium
G/100 Hạt
19.33
Chất đạm
13%
32.81
Dầu
13%
19.05
Thành phần
Chất đạm
13%
32.81
Dầu
13%
19.05
Sucrose db
6.26
Raffinose db
0.88
Stachyose db
3.8
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
P26A20
202598080096
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
miso
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Large
G/100 Hạt
20.78
Chất đạm
13%
35.49
Dầu
13%
17.66
Thành phần
Chất đạm
13%
35.49
Dầu
13%
17.66
Sucrose db
6.03
Raffinose db
0.87
Stachyose db
3.38
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
P26A20
202598080097
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
miso
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Large
G/100 Hạt
21.02
Chất đạm
13%
35.52
Dầu
13%
17.88
Thành phần
Chất đạm
13%
35.52
Dầu
13%
17.88
Sucrose db
6.0
Raffinose db
0.82
Stachyose db
3.37
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
P26A20
202598080099
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
miso
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Medium
G/100 Hạt
19.94
Chất đạm
13%
34.67
Dầu
13%
18.27
Thành phần
Chất đạm
13%
34.67
Dầu
13%
18.27
Sucrose db
5.75
Raffinose db
0.76
Stachyose db
3.21
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
P26A20
202598080101
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
miso
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Medium
G/100 Hạt
19.08
Chất đạm
13%
34.82
Dầu
13%
17.98
Thành phần
Chất đạm
13%
34.82
Dầu
13%
17.98
Sucrose db
5.99
Raffinose db
0.87
Stachyose db
3.7
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
P26A20
202598080102
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
miso
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Medium
G/100 Hạt
19.95
Chất đạm
13%
34.46
Dầu
13%
17.89
Thành phần
Chất đạm
13%
34.46
Dầu
13%
17.89
Sucrose db
6.31
Raffinose db
0.92
Stachyose db
3.5
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
P26A20
202598080103
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
miso
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Large
G/100 Hạt
21.03
Chất đạm
13%
34.73
Dầu
13%
18.9
Thành phần
Chất đạm
13%
34.73
Dầu
13%
18.9
Sucrose db
6.22
Raffinose db
0.88
Stachyose db
4.09
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
P26A20
202598080104
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
miso
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Large
G/100 Hạt
20.96
Chất đạm
13%
35.76
Dầu
13%
17.86
Thành phần
Chất đạm
13%
35.76
Dầu
13%
17.86
Sucrose db
6.15
Raffinose db
0.88
Stachyose db
3.56
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
P26A20
202598080105
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
miso
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Large
G/100 Hạt
21.09
Chất đạm
13%
34.76
Dầu
13%
18.03
Thành phần
Chất đạm
13%
34.76
Dầu
13%
18.03
Sucrose db
5.96
Raffinose db
0.71
Stachyose db
3.12
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
P26A20
202598080107
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
miso
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Large
G/100 Hạt
20.26
Chất đạm
13%
32.5
Dầu
13%
19.55
Thành phần
Chất đạm
13%
32.5
Dầu
13%
19.55
Sucrose db
5.66
Raffinose db
0.68
Stachyose db
3.06
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
P26A20
202598080108
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
miso
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Medium
G/100 Hạt
19.61
Chất đạm
13%
35.87
Dầu
13%
18.3
Thành phần
Chất đạm
13%
35.87
Dầu
13%
18.3
Sucrose db
5.35
Raffinose db
0.8
Stachyose db
3.37
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
P26A20
202598080109
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
miso
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Medium
G/100 Hạt
19.8
Chất đạm
13%
33.06
Dầu
13%
19.82
Thành phần
Chất đạm
13%
33.06
Dầu
13%
19.82
Sucrose db
5.76
Raffinose db
0.77
Stachyose db
3.44
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
P26A20
202598080110
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
miso
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Large
G/100 Hạt
21.18
Chất đạm
13%
35.67
Dầu
13%
18.17
Thành phần
Chất đạm
13%
35.67
Dầu
13%
18.17
Sucrose db
6.39
Raffinose db
0.91
Stachyose db
3.36
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
P26A20
202598080111
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
miso
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Medium
G/100 Hạt
19.67
Chất đạm
13%
33.44
Dầu
13%
19.4
Thành phần
Chất đạm
13%
33.44
Dầu
13%
19.4
Sucrose db
5.61
Raffinose db
0.76
Stachyose db
3.65
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
P26A20
202598080112
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
miso
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Large
G/100 Hạt
20.07
Chất đạm
13%
33.44
Dầu
13%
19.14
Thành phần
Chất đạm
13%
33.44
Dầu
13%
19.14
Sucrose db
5.83
Raffinose db
0.77
Stachyose db
3.22
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
P26A20
202598080113
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
miso
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Large
G/100 Hạt
20.49
Chất đạm
13%
35.28
Dầu
13%
17.98
Thành phần
Chất đạm
13%
35.28
Dầu
13%
17.98
Sucrose db
6.28
Raffinose db
0.79
Stachyose db
3.36
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
P26A20
202598080114
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
miso
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Medium
G/100 Hạt
19.97
Chất đạm
13%
32.67
Dầu
13%
19.39
Thành phần
Chất đạm
13%
32.67
Dầu
13%
19.39
Sucrose db
6.28
Raffinose db
0.88
Stachyose db
3.13
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
P26A20
202598080115
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
miso
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Medium
G/100 Hạt
19.75
Chất đạm
13%
34.24
Dầu
13%
18.43
Thành phần
Chất đạm
13%
34.24
Dầu
13%
18.43
Sucrose db
6.26
Raffinose db
0.86
Stachyose db
3.65
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
P26A20
202598080144
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
miso
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Medium
G/100 Hạt
18.86
Chất đạm
13%
34.28
Dầu
13%
19.29
Thành phần
Chất đạm
13%
34.28
Dầu
13%
19.29
Sucrose db
6.15
Raffinose db
0.87
Stachyose db
3.2
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
P26A20
202598080145
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
miso
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Large
G/100 Hạt
20.98
Chất đạm
13%
34.97
Dầu
13%
18.47
Thành phần
Chất đạm
13%
34.97
Dầu
13%
18.47
Sucrose db
6.56
Raffinose db
0.93
Stachyose db
3.6
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
P26A20
202598080146
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
miso
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Medium
G/100 Hạt
19.39
Chất đạm
13%
33.65
Dầu
13%
19.06
Thành phần
Chất đạm
13%
33.65
Dầu
13%
19.06
Sucrose db
6.52
Raffinose db
0.8
Stachyose db
3.29
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
P26A20
202598080147
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
miso
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Large
G/100 Hạt
20.87
Chất đạm
13%
34.76
Dầu
13%
18.8
Thành phần
Chất đạm
13%
34.76
Dầu
13%
18.8
Sucrose db
6.2
Raffinose db
0.88
Stachyose db
3.63
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
P26A20
202598080148
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
miso
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Large
G/100 Hạt
22.27
Chất đạm
13%
35.18
Dầu
13%
18.36
Thành phần
Chất đạm
13%
35.18
Dầu
13%
18.36
Sucrose db
7.1
Raffinose db
1.0
Stachyose db
4.25
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
P26A20
202598080149
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
miso
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Large
G/100 Hạt
20.96
Chất đạm
13%
33.58
Dầu
13%
18.51
Thành phần
Chất đạm
13%
33.58
Dầu
13%
18.51
Sucrose db
6.03
Raffinose db
0.78
Stachyose db
3.6
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
P26A20
202598080150
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
miso
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Large
G/100 Hạt
21.4
Chất đạm
13%
35.39
Dầu
13%
18.11
Thành phần
Chất đạm
13%
35.39
Dầu
13%
18.11
Sucrose db
6.52
Raffinose db
0.88
Stachyose db
2.95
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
