
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
general use/other
Màu của rốn hạt
white, yellow, clear
Các kích cỡ
Large
G/100 Các loại hạt
22.45
Nhóm trưởng thành
2.7
Thành phần
Chất đạm
13%
33.43
Dầu
13%
20.025
Sucrose db
5.55
Raffinose db
0.95
Stachyose db
3.9
Lysine
6.95
Axit amin thiết yếu
14.5
Isoflavone Data
Daidzin
1.34
Glycitin
0.1
Genistin
1.63
Total Isoflavones
3.07
