
Home / S20G7
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
tofu
Màu của rốn hạt
white, yellow, clear
Các kích cỡ
Large, Medium
G/100 Các loại hạt
21.42
Thành phần
Chất đạm
13%
35.535
Dầu
13%
18.21
Sucrose db
5.955
Raffinose db
0.86
Stachyose db
3.625
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Đậu phụ & Sữa đậu nành
Khả năng hấp thụ nước
4.41
Sản lượng sữa đậu nành
16.16
Brix index
7.5
Màu sữa
L
81.92
Màu sữa
A
-4.54
Màu sữa
B
14.81
Năng suất đậu phụ
2.93
Màu đậu phụ
L
88.55
Màu đậu phụ
A
-2.38
Màu đậu phụ
B
18.09
Độ chắc của đậu phụ
Độ đàn hồi của đậu phụ
0.944
Độ kết dính đậu phụ
0.626
Water uptaking (kg/kg soybean d.b.): soaked soybean/soybean seeds (d.b.)
Soy milk yield (kg/kg soybean d.b.): soymilk output/soybean seeds (d.b.) Tofu yield (kg/kg soybean d.b.): Tofu output/(soymilk input/soymilk yield) Firmness (g/force): The force need to added on tofu on certain deformation Cohesiveness: How well the tofu withstands a second deformation relative to its resistance under the first deformation Springiness (mm): How well a tofu physically springs back after it has been deformed during the first compression and has been allowed to wait for the target wait time between strokes To learn more about how these tofu/soymilk samples were analyzed, click here
S20G7 Các mẫu (2025)
Mẫu
S20G7
202598080061
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
tofu
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Large
G/100 Hạt
23.48
Chất đạm
13%
34.64
Dầu
13%
17.34
Thành phần
Chất đạm
13%
34.64
Dầu
13%
17.34
Sucrose db
6.92
Raffinose db
0.89
Stachyose db
3.78
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
S20G7
202598080062
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
tofu
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Large
G/100 Hạt
21.2
Chất đạm
13%
36.29
Dầu
13%
18.27
Thành phần
Chất đạm
13%
36.29
Dầu
13%
18.27
Sucrose db
5.57
Raffinose db
0.98
Stachyose db
4.13
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
S20G7
202598080063
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
tofu
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Large
G/100 Hạt
23.28
Chất đạm
13%
36.72
Dầu
13%
17.94
Thành phần
Chất đạm
13%
36.72
Dầu
13%
17.94
Sucrose db
6.2
Raffinose db
0.88
Stachyose db
3.64
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
S20G7
202598080064
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
tofu
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Large
G/100 Hạt
25.85
Chất đạm
13%
37.75
Dầu
13%
16.78
Thành phần
Chất đạm
13%
37.75
Dầu
13%
16.78
Sucrose db
6.58
Raffinose db
0.94
Stachyose db
4.07
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
S20G7
202598080065
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
tofu
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Large
G/100 Hạt
21.78
Chất đạm
13%
35.62
Dầu
13%
18.67
Thành phần
Chất đạm
13%
35.62
Dầu
13%
18.67
Sucrose db
6.23
Raffinose db
0.87
Stachyose db
3.69
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
S20G7
202598080066
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
tofu
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Large
G/100 Hạt
20.93
Chất đạm
13%
36.21
Dầu
13%
17.94
Thành phần
Chất đạm
13%
36.21
Dầu
13%
17.94
Sucrose db
5.96
Raffinose db
0.78
Stachyose db
3.33
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
S20G7
202598080067
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
tofu
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Large
G/100 Hạt
21.06
Chất đạm
13%
34.88
Dầu
13%
18.45
Thành phần
Chất đạm
13%
34.88
Dầu
13%
18.45
Sucrose db
5.63
Raffinose db
0.85
Stachyose db
3.35
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
S20G7
202598080068
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
tofu
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Medium
G/100 Hạt
16.99
Chất đạm
13%
33.46
Dầu
13%
19.45
Thành phần
Chất đạm
13%
33.46
Dầu
13%
19.45
Sucrose db
6.24
Raffinose db
0.88
Stachyose db
3.6
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
S20G7
202598080069
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
tofu
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Large
G/100 Hạt
22.12
Chất đạm
13%
34.55
Dầu
13%
18.65
Thành phần
Chất đạm
13%
34.55
Dầu
13%
18.65
Sucrose db
5.68
Raffinose db
0.91
Stachyose db
3.69
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
S20G7
202598080070
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
tofu
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Large
G/100 Hạt
24.66
Chất đạm
13%
37.03
Dầu
13%
17.63
Thành phần
Chất đạm
13%
37.03
Dầu
13%
17.63
Sucrose db
6.55
Raffinose db
0.92
Stachyose db
4.07
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
S20G7
202598080071
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
tofu
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Large
G/100 Hạt
22.49
Chất đạm
13%
36.06
Dầu
13%
18.59
Thành phần
Chất đạm
13%
36.06
Dầu
13%
18.59
Sucrose db
5.62
Raffinose db
0.96
Stachyose db
3.84
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
S20G7
202598080072
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
tofu
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Large
G/100 Hạt
25.13
Chất đạm
13%
36.98
Dầu
13%
17.75
Thành phần
Chất đạm
13%
36.98
Dầu
13%
17.75
Sucrose db
6.08
Raffinose db
0.79
Stachyose db
3.84
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
S20G7
202598080086
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
tofu
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Large
G/100 Hạt
23.05
Chất đạm
13%
35.61
Dầu
13%
18.53
Thành phần
Chất đạm
13%
35.61
Dầu
13%
18.53
Sucrose db
6.75
Raffinose db
0.94
Stachyose db
3.12
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
S20G7
202598080087
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
tofu
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Medium
G/100 Hạt
18.21
Chất đạm
13%
33.14
Dầu
13%
19.64
Thành phần
Chất đạm
13%
33.14
Dầu
13%
19.64
Sucrose db
6.67
Raffinose db
1.0
Stachyose db
3.76
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
S20G7
202598080088
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
tofu
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Large
G/100 Hạt
21.5
Chất đạm
13%
35.32
Dầu
13%
19.16
Thành phần
Chất đạm
13%
35.32
Dầu
13%
19.16
Sucrose db
5.33
Raffinose db
0.94
Stachyose db
3.8
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
S20G7
202598080089
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
tofu
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Large
G/100 Hạt
21.44
Chất đạm
13%
36.19
Dầu
13%
18.7
Thành phần
Chất đạm
13%
36.19
Dầu
13%
18.7
Sucrose db
5.6
Raffinose db
0.92
Stachyose db
3.91
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
S20G7
202598080090
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
tofu
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Large
G/100 Hạt
24.65
Chất đạm
13%
37.93
Dầu
13%
17.62
Thành phần
Chất đạm
13%
37.93
Dầu
13%
17.62
Sucrose db
6.23
Raffinose db
0.94
Stachyose db
3.56
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
S20G7
202598080091
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
tofu
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Large
G/100 Hạt
24.29
Chất đạm
13%
36.79
Dầu
13%
17.86
Thành phần
Chất đạm
13%
36.79
Dầu
13%
17.86
Sucrose db
5.58
Raffinose db
0.79
Stachyose db
3.35
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
S20G7
202598080092
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
tofu
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Large
G/100 Hạt
20.79
Chất đạm
13%
36.82
Dầu
13%
17.64
Thành phần
Chất đạm
13%
36.82
Dầu
13%
17.64
Sucrose db
6.09
Raffinose db
0.94
Stachyose db
3.56
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
S20G7
202598080093
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
tofu
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Large
G/100 Hạt
20.6
Chất đạm
13%
35.33
Dầu
13%
19.15
Thành phần
Chất đạm
13%
35.33
Dầu
13%
19.15
Sucrose db
4.99
Raffinose db
0.83
Stachyose db
3.87
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
