Sự đa dạng
Sự đa dạng

P32A10 (2024)

Current Sample Year 2023 2024 2025
Tìm nhà cung cấp hạt In tờ thông số kỹ thuật

Thuộc tính chất lượng

Mục đích sử dụng
General Use
Các loại
non-GM
Màu của rốn hạt
white, yellow, clear
Các kích cỡ
Medium, Large
G/100 Các loại hạt
18.27

Thành phần

Chất đạm 13%
34.195
Dầu 13%
18.855
Sucrose db
4.385
Raffinose db
0.805
Stachyose db
5.85
Lysine
6.725
Axit amin thiết yếu
14.605


Isoflavone Data

Daidzin
0.59
Glycitin
0.11
Genistin
0.7
Total Isoflavones
1.42




P32A10 Các mẫu (2024)

Sự đa dạng
Mẫu P32A10

202498080027

Thuộc tính chất lượng

Mục đích sử dụng
General Use
Loại
non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear


Kích cỡ
Medium
G/100 Hạt
17.79
Chất đạm 13%
35.14
Dầu 13%
18.37

Thành phần

Chất đạm 13%
35.14
Dầu 13%
18.37
Sucrose db
4.63
Raffinose db
0.78
Stachyose db
6.53
Lysine
6.70%
Axit amin thiết yếu
14.58%


Isoflavone Data

Daidzin
0.59
Glycitin
0.11
Genistin
0.7
Total Isoflavones
1.42
Sự đa dạng
Mẫu P32A10

202498080028

Thuộc tính chất lượng

Mục đích sử dụng
General Use
Loại
non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear


Kích cỡ
Medium
G/100 Hạt
17.68
Chất đạm 13%
34.73
Dầu 13%
17.99

Thành phần

Chất đạm 13%
34.73
Dầu 13%
17.99
Sucrose db
4.04
Raffinose db
0.89
Stachyose db
5.97
Lysine
6.69%
Axit amin thiết yếu
14.58%


Isoflavone Data

Daidzin
0.59
Glycitin
0.11
Genistin
0.7
Total Isoflavones
1.42
Sự đa dạng
Mẫu P32A10

202498080029

Thuộc tính chất lượng

Mục đích sử dụng
General Use
Loại
non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear


Kích cỡ
Medium
G/100 Hạt
17.36
Chất đạm 13%
35.07
Dầu 13%
18.47

Thành phần

Chất đạm 13%
35.07
Dầu 13%
18.47
Sucrose db
4.73
Raffinose db
0.78
Stachyose db
5.17
Lysine
6.70%
Axit amin thiết yếu
14.52%


Isoflavone Data

Daidzin
0.59
Glycitin
0.11
Genistin
0.7
Total Isoflavones
1.42
Sự đa dạng
Mẫu P32A10

202498080030

Thuộc tính chất lượng

Mục đích sử dụng
General Use
Loại
non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear


Kích cỡ
Large
G/100 Hạt
20.07
Chất đạm 13%
34.64
Dầu 13%
19.67

Thành phần

Chất đạm 13%
34.64
Dầu 13%
19.67
Sucrose db
4.32
Raffinose db
0.72
Stachyose db
5.89
Lysine
6.73%
Axit amin thiết yếu
14.66%


Isoflavone Data

Daidzin
0.59
Glycitin
0.11
Genistin
0.7
Total Isoflavones
1.42
Sự đa dạng
Mẫu P32A10

202498080113

Thuộc tính chất lượng

Mục đích sử dụng
General Use
Loại
non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear


Kích cỡ
Medium
G/100 Hạt
16.47
Chất đạm 13%
33.25
Dầu 13%
19.72

Thành phần

Chất đạm 13%
33.25
Dầu 13%
19.72
Sucrose db
4.65
Raffinose db
0.73
Stachyose db
5.86
Lysine
6.76%
Axit amin thiết yếu
14.69%


Isoflavone Data

Daidzin
0.59
Glycitin
0.11
Genistin
0.7
Total Isoflavones
1.42