
Home / P21A20
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
soy milk, tofu, miso
Màu của rốn hạt
white, yellow, clear
Các kích cỡ
Medium, Large
G/100 Các loại hạt
19.3
Nhóm trưởng thành
2.1
Thành phần
Chất đạm
13%
36.03
Dầu
13%
17.61
Sucrose db
5.505
Raffinose db
0.845
Stachyose db
3.87
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Đậu phụ & Sữa đậu nành
Khả năng hấp thụ nước
4.75
Sản lượng sữa đậu nành
17.5
Brix index
7.6
Màu sữa
L
82.26
Màu sữa
A
-4.69
Màu sữa
B
16.32
Năng suất đậu phụ
3.71
Màu đậu phụ
L
89.69
Màu đậu phụ
A
-2.41
Màu đậu phụ
B
18.91
Độ chắc của đậu phụ
4412.85
Độ đàn hồi của đậu phụ
0.976
Độ kết dính đậu phụ
0.662
Water uptaking (kg/kg soybean d.b.): soaked soybean/soybean seeds (d.b.)
Soy milk yield (kg/kg soybean d.b.): soymilk output/soybean seeds (d.b.) Tofu yield (kg/kg soybean d.b.): Tofu output/(soymilk input/soymilk yield) Firmness (g/force): The force need to added on tofu on certain deformation Cohesiveness: How well the tofu withstands a second deformation relative to its resistance under the first deformation Springiness (mm): How well a tofu physically springs back after it has been deformed during the first compression and has been allowed to wait for the target wait time between strokes To learn more about how these tofu/soymilk samples were analyzed, click here
P21A20 Các mẫu (2025)
Mẫu
P21A20
202598010007
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
soy milk
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Medium
G/100 Hạt
17.69
Chất đạm
13%
35.49
Dầu
13%
18.03
Thành phần
Chất đạm
13%
35.49
Dầu
13%
18.03
Sucrose db
4.66
Raffinose db
0.82
Stachyose db
3.72
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
P21A20
202598012004
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
soy milk, tofu
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Medium
G/100 Hạt
19.16
Chất đạm
13%
36.07
Dầu
13%
17.07
Thành phần
Chất đạm
13%
36.07
Dầu
13%
17.07
Sucrose db
5.56
Raffinose db
0.77
Stachyose db
3.68
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
P21A20
202598080036
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
miso
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Medium
G/100 Hạt
19.2
Chất đạm
13%
36.55
Dầu
13%
17.6
Thành phần
Chất đạm
13%
36.55
Dầu
13%
17.6
Sucrose db
5.67
Raffinose db
0.86
Stachyose db
4.44
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
P21A20
202598080037
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
miso
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Medium
G/100 Hạt
17.78
Chất đạm
13%
34.82
Dầu
13%
18.19
Thành phần
Chất đạm
13%
34.82
Dầu
13%
18.19
Sucrose db
5.42
Raffinose db
0.85
Stachyose db
4.11
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
P21A20
202598080038
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
miso
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Medium
G/100 Hạt
19.03
Chất đạm
13%
35.48
Dầu
13%
17.49
Thành phần
Chất đạm
13%
35.48
Dầu
13%
17.49
Sucrose db
5.51
Raffinose db
0.8
Stachyose db
3.95
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
P21A20
202598080039
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
miso
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Medium
G/100 Hạt
19.44
Chất đạm
13%
36.35
Dầu
13%
17.19
Thành phần
Chất đạm
13%
36.35
Dầu
13%
17.19
Sucrose db
5.36
Raffinose db
0.76
Stachyose db
3.33
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
P21A20
202598080040
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
miso
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Medium
G/100 Hạt
17.06
Chất đạm
13%
35.48
Dầu
13%
18.39
Thành phần
Chất đạm
13%
35.48
Dầu
13%
18.39
Sucrose db
5.33
Raffinose db
0.88
Stachyose db
3.55
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
P21A20
202598080041
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
miso
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Medium
G/100 Hạt
19.28
Chất đạm
13%
35.0
Dầu
13%
18.0
Thành phần
Chất đạm
13%
35.0
Dầu
13%
18.0
Sucrose db
4.56
Raffinose db
0.74
Stachyose db
3.61
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
P21A20
202598080042
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
miso
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Large
G/100 Hạt
21.54
Chất đạm
13%
35.35
Dầu
13%
17.25
Thành phần
Chất đạm
13%
35.35
Dầu
13%
17.25
Sucrose db
6.45
Raffinose db
0.89
Stachyose db
3.71
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
P21A20
202598080043
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
miso
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Large
G/100 Hạt
20.28
Chất đạm
13%
35.11
Dầu
13%
17.75
Thành phần
Chất đạm
13%
35.11
Dầu
13%
17.75
Sucrose db
6.3
Raffinose db
0.91
Stachyose db
3.76
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
P21A20
202598080044
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
miso
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Medium
G/100 Hạt
18.04
Chất đạm
13%
34.93
Dầu
13%
17.95
Thành phần
Chất đạm
13%
34.93
Dầu
13%
17.95
Sucrose db
4.89
Raffinose db
0.72
Stachyose db
3.4
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
P21A20
202598080045
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
miso
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Large
G/100 Hạt
21.02
Chất đạm
13%
35.59
Dầu
13%
17.45
Thành phần
Chất đạm
13%
35.59
Dầu
13%
17.45
Sucrose db
5.58
Raffinose db
0.78
Stachyose db
3.73
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
P21A20
202598080094
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
miso
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Medium
G/100 Hạt
18.07
Chất đạm
13%
35.12
Dầu
13%
17.48
Thành phần
Chất đạm
13%
35.12
Dầu
13%
17.48
Sucrose db
5.45
Raffinose db
0.82
Stachyose db
3.56
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
P21A20
202598080126
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
miso
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Medium
G/100 Hạt
19.34
Chất đạm
13%
36.42
Dầu
13%
18.21
Thành phần
Chất đạm
13%
36.42
Dầu
13%
18.21
Sucrose db
5.31
Raffinose db
0.96
Stachyose db
4.37
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
P21A20
202598080128
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
miso
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Medium
G/100 Hạt
18.0
Chất đạm
13%
35.75
Dầu
13%
17.66
Thành phần
Chất đạm
13%
35.75
Dầu
13%
17.66
Sucrose db
5.27
Raffinose db
0.84
Stachyose db
3.85
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
P21A20
202598080129
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
miso
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Medium
G/100 Hạt
18.28
Chất đạm
13%
37.24
Dầu
13%
17.88
Thành phần
Chất đạm
13%
37.24
Dầu
13%
17.88
Sucrose db
5.2
Raffinose db
0.83
Stachyose db
3.3
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
P21A20
202598080131
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
miso
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Medium
G/100 Hạt
19.79
Chất đạm
13%
35.37
Dầu
13%
17.07
Thành phần
Chất đạm
13%
35.37
Dầu
13%
17.07
Sucrose db
6.13
Raffinose db
0.87
Stachyose db
4.12
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
P21A20
202598080132
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
miso
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Large
G/100 Hạt
20.23
Chất đạm
13%
35.23
Dầu
13%
16.83
Thành phần
Chất đạm
13%
35.23
Dầu
13%
16.83
Sucrose db
6.29
Raffinose db
0.84
Stachyose db
3.92
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
P21A20
202598080134
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
miso
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Medium
G/100 Hạt
17.81
Chất đạm
13%
35.9
Dầu
13%
18.04
Thành phần
Chất đạm
13%
35.9
Dầu
13%
18.04
Sucrose db
5.13
Raffinose db
0.82
Stachyose db
3.68
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
