
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
General Use
Màu của rốn hạt
white, yellow, clear
Các kích cỡ
Large
G/100 Các loại hạt
21.88
Thành phần
Chất đạm
13%
37.67
Dầu
13%
14.9
Sucrose db
7.21
Raffinose db
0.99
Stachyose db
3.66
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
