
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
miso
Màu của rốn hạt
white, yellow, clear
Các kích cỡ
Medium
G/100 Các loại hạt
17.7
Thành phần
Chất đạm
13%
34.84
Dầu
13%
19.00
Sucrose db
4.8
Raffinose db
0.9
Stachyose db
4.2
Lysine
6.80%
Axit amin thiết yếu
14.70%
Isoflavone Data
Daidzin
0.432
Glycitin
0.099
Genistin
0.632
Total Isoflavones
1.164
