Sự đa dạng
Sự đa dạng

DF 155 F (2025)

Current Sample Year 2020 2021 2022 2023 2024 2025
Tìm nhà cung cấp hạt In tờ thông số kỹ thuật

Thuộc tính chất lượng

Mục đích sử dụng
General Use, soy milk, tofu, High Protein
Màu của rốn hạt
white, yellow, clear
Các kích cỡ
Medium, Large
G/100 Các loại hạt
20.485
Nhóm trưởng thành
2.5

Thành phần

Chất đạm 13%
36.1
Dầu 13%
17.99
Sucrose db
5.475
Raffinose db
0.925
Stachyose db
3.735
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%

Đậu phụ & Sữa đậu nành

Khả năng hấp thụ nước
4.73
Sản lượng sữa đậu nành
17.9
Brix index
7.4
Màu sữa L
81.76
Màu sữa A
-4.34
Màu sữa B
14.97
Năng suất đậu phụ
3.37
Màu đậu phụ L
89.55
Màu đậu phụ A
-2.07
Màu đậu phụ B
17.93
Độ chắc của đậu phụ
Độ đàn hồi của đậu phụ
0.95
Độ kết dính đậu phụ
0.59

Water uptaking (kg/kg soybean d.b.): soaked soybean/soybean seeds (d.b.)
Soy milk yield (kg/kg soybean d.b.): soymilk output/soybean seeds (d.b.)
Tofu yield (kg/kg soybean d.b.): Tofu output/(soymilk input/soymilk yield)
Firmness (g/force): The force need to added on tofu on certain deformation
Cohesiveness: How well the tofu withstands a second deformation relative to its resistance under the first deformation
Springiness (mm): How well a tofu physically springs back after it has been deformed during the first compression and has been allowed to wait for the target wait time between strokes

To learn more about how these tofu/soymilk samples were analyzed, click here




DF 155 F Các mẫu (2025)

Sự đa dạng
Mẫu DF 155 F

202598038021

Thuộc tính chất lượng

Mục đích sử dụng
General Use
Loại
Organic
Màu rốn hạt
white, yellow, clear


Kích cỡ
Medium
G/100 Hạt
19.64
Chất đạm 13%
37.22
Dầu 13%
16.84

Thành phần

Chất đạm 13%
37.22
Dầu 13%
16.84
Sucrose db
5.24
Raffinose db
0.95
Stachyose db
3.86
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Sự đa dạng
Mẫu DF 155 F

202598045004

Thuộc tính chất lượng

Mục đích sử dụng
soy milk, tofu
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear


Kích cỡ
Medium
G/100 Hạt
19.96
Chất đạm 13%
35.6
Dầu 13%
18.19

Thành phần

Chất đạm 13%
35.6
Dầu 13%
18.19
Sucrose db
4.94
Raffinose db
0.74
Stachyose db
3.58
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Sự đa dạng
Mẫu DF 155 F

202598046002

Thuộc tính chất lượng

Mục đích sử dụng
High Protein, tofu
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear


Kích cỡ
Large
G/100 Hạt
20.01
Chất đạm 13%
36.46
Dầu 13%
17.79

Thành phần

Chất đạm 13%
36.46
Dầu 13%
17.79
Sucrose db
5.07
Raffinose db
0.85
Stachyose db
3.33
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Sự đa dạng
Mẫu DF 155 F

202598080016

Thuộc tính chất lượng

Mục đích sử dụng
tofu
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear


Kích cỡ
Large
G/100 Hạt
22.14
Chất đạm 13%
35.94
Dầu 13%
18.57

Thành phần

Chất đạm 13%
35.94
Dầu 13%
18.57
Sucrose db
5.39
Raffinose db
0.85
Stachyose db
3.81
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Sự đa dạng
Mẫu DF 155 F

202598080017

Thuộc tính chất lượng

Mục đích sử dụng
tofu
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear


Kích cỡ
Large
G/100 Hạt
21.13
Chất đạm 13%
36.64
Dầu 13%
18.24

Thành phần

Chất đạm 13%
36.64
Dầu 13%
18.24
Sucrose db
5.3
Raffinose db
0.94
Stachyose db
3.72
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Sự đa dạng
Mẫu DF 155 F

202598080018

Thuộc tính chất lượng

Mục đích sử dụng
tofu
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear


Kích cỡ
Large
G/100 Hạt
21.67
Chất đạm 13%
36.3
Dầu 13%
18.28

Thành phần

Chất đạm 13%
36.3
Dầu 13%
18.28
Sucrose db
5.29
Raffinose db
0.91
Stachyose db
3.49
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Sự đa dạng
Mẫu DF 155 F

202598080019

Thuộc tính chất lượng

Mục đích sử dụng
tofu
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear


Kích cỡ
Large
G/100 Hạt
20.95
Chất đạm 13%
36.45
Dầu 13%
18.11

Thành phần

Chất đạm 13%
36.45
Dầu 13%
18.11
Sucrose db
5.63
Raffinose db
0.88
Stachyose db
4.01
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Sự đa dạng
Mẫu DF 155 F

202598080058

Thuộc tính chất lượng

Mục đích sử dụng
tofu
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear


Kích cỡ
Large
G/100 Hạt
22.38
Chất đạm 13%
36.22
Dầu 13%
18.37

Thành phần

Chất đạm 13%
36.22
Dầu 13%
18.37
Sucrose db
6.01
Raffinose db
0.85
Stachyose db
3.62
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Sự đa dạng
Mẫu DF 155 F

202598080124

Thuộc tính chất lượng

Mục đích sử dụng
tofu
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear


Kích cỡ
Medium
G/100 Hạt
18.81
Chất đạm 13%
35.86
Dầu 13%
19.14

Thành phần

Chất đạm 13%
35.86
Dầu 13%
19.14
Sucrose db
4.96
Raffinose db
0.99
Stachyose db
4.14
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Sự đa dạng
Mẫu DF 155 F

202598080125

Thuộc tính chất lượng

Mục đích sử dụng
tofu
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear


Kích cỡ
Medium
G/100 Hạt
19.49
Chất đạm 13%
35.52
Dầu 13%
18.69

Thành phần

Chất đạm 13%
35.52
Dầu 13%
18.69
Sucrose db
5.4
Raffinose db
0.86
Stachyose db
3.83
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Sự đa dạng
Mẫu DF 155 F

202598080127

Thuộc tính chất lượng

Mục đích sử dụng
tofu
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear


Kích cỡ
Medium
G/100 Hạt
18.59
Chất đạm 13%
34.98
Dầu 13%
18.99

Thành phần

Chất đạm 13%
34.98
Dầu 13%
18.99
Sucrose db
5.38
Raffinose db
0.9
Stachyose db
3.47
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%