
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
General Use
Màu của rốn hạt
white, yellow, clear
Các kích cỡ
Large
G/100 Các loại hạt
20.01
Thành phần
Chất đạm
13%
35.51
Dầu
13%
17.61
Sucrose db
5.78
Raffinose db
1.03
Stachyose db
4.47
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
