
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
Miso: Soy Milk, General Use
Màu của rốn hạt
white, yellow, clear
Các kích cỡ
Large, Medium
G/100 Các loại hạt
19.46
Nhóm trưởng thành
1.1
Thành phần
Chất đạm
13%
35.55
Dầu
13%
18.36
Sucrose db
5.505
Raffinose db
0.87
Stachyose db
3.74
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
