Sự đa dạng
Sự đa dạng

HFI 072 (2020)

Current Sample Year 2020 2021 2022 2023 2024 2025
Tìm nhà cung cấp hạt In tờ thông số kỹ thuật

Thuộc tính chất lượng

Mục đích sử dụng
miso, tofu
Các loại
organic
Màu của rốn hạt
white, yellow, clear
Các kích cỡ
Average
G/100 Các loại hạt
17.145
Nhóm trưởng thành
0.70

Thành phần

Chất đạm 13%
38.545
Dầu 13%
17.525
Sucrose db
3.13
Raffinose db
1.165
Stachyose db
3.815
Lysine
6.48
Axit amin thiết yếu
14.19

Đậu phụ & Sữa đậu nành

Khả năng hấp thụ nước
Sản lượng sữa đậu nành
Brix index
Màu sữa L
Màu sữa A
Màu sữa B
Năng suất đậu phụ
Màu đậu phụ L
Màu đậu phụ A
Màu đậu phụ B
Độ chắc của đậu phụ
Độ đàn hồi của đậu phụ
Độ kết dính đậu phụ

Water uptaking (kg/kg soybean d.b.): soaked soybean/soybean seeds (d.b.)
Soy milk yield (kg/kg soybean d.b.): soymilk output/soybean seeds (d.b.)
Tofu yield (kg/kg soybean d.b.): Tofu output/(soymilk input/soymilk yield)
Firmness (g/force): The force need to added on tofu on certain deformation
Cohesiveness: How well the tofu withstands a second deformation relative to its resistance under the first deformation
Springiness (mm): How well a tofu physically springs back after it has been deformed during the first compression and has been allowed to wait for the target wait time between strokes

To learn more about how these tofu/soymilk samples were analyzed, click here




HFI 072 Các mẫu (2020)

Sự đa dạng
Mẫu HFI 072

202098025003

Thuộc tính chất lượng

Mục đích sử dụng
miso, tofu
Loại
organic
Màu rốn hạt
white, yellow, clear


Kích cỡ
Average
G/100 Hạt
16.87
Chất đạm 13%
38.07
Dầu 13%
17.80

Thành phần

Chất đạm 13%
38.07
Dầu 13%
17.80
Sucrose db
3.02
Raffinose db
1.13
Stachyose db
4.06
Lysine
6.45
Axit amin thiết yếu
13.99
Sự đa dạng
Mẫu HFI 072

202098025004

Thuộc tính chất lượng

Mục đích sử dụng
miso, tofu
Loại
organic
Màu rốn hạt
white, yellow, clear


Kích cỡ
Average
G/100 Hạt
15.79
Chất đạm 13%
39.95
Dầu 13%
17.22

Thành phần

Chất đạm 13%
39.95
Dầu 13%
17.22
Sucrose db
2.98
Raffinose db
1.16
Stachyose db
4.05
Lysine
6.50
Axit amin thiết yếu
14.27
Sự đa dạng
Mẫu HFI 072

202098025005

Thuộc tính chất lượng

Mục đích sử dụng
miso, tofu
Loại
organic
Màu rốn hạt
white, yellow, clear


Kích cỡ
Average
G/100 Hạt
18.76
Chất đạm 13%
38.47
Dầu 13%
17.10

Thành phần

Chất đạm 13%
38.47
Dầu 13%
17.10
Sucrose db
3.26
Raffinose db
1.12
Stachyose db
3.92
Lysine
6.51
Axit amin thiết yếu
14.39
Sự đa dạng
Mẫu HFI 072

202098025006

Thuộc tính chất lượng

Mục đích sử dụng
miso, tofu
Loại
organic
Màu rốn hạt
white, yellow, clear


Kích cỡ
Average
G/100 Hạt
15.53
Chất đạm 13%
37.14
Dầu 13%
17.51

Thành phần

Chất đạm 13%
37.14
Dầu 13%
17.51
Sucrose db
3.42
Raffinose db
1.21
Stachyose db
3.95
Lysine
6.49
Axit amin thiết yếu
14.25
Sự đa dạng
Mẫu HFI 072

202098025007

Thuộc tính chất lượng

Mục đích sử dụng
miso, tofu
Loại
organic
Màu rốn hạt
white, yellow, clear


Kích cỡ
Average
G/100 Hạt
16.90
Chất đạm 13%
38.75
Dầu 13%
17.95

Thành phần

Chất đạm 13%
38.75
Dầu 13%
17.95
Sucrose db
2.84
Raffinose db
1.19
Stachyose db
3.57
Lysine
6.47
Axit amin thiết yếu
14.26