
Home / DF 214 N
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
Other: Crush, soy sauce, miso, natto, soy milk, tempeh, tofu
Màu của rốn hạt
white, yellow, clear
Các kích cỡ
Medium
G/100 Các loại hạt
16.57
Nhóm trưởng thành
2.0,2.1
Thành phần
Chất đạm
13%
34.9
Dầu
13%
18.655
Sucrose db
6.05
Raffinose db
0.97
Stachyose db
3.735
Lysine
6.785
Axit amin thiết yếu
14.915
Isoflavone Data
Daidzin
0.49
Glycitin
0.08
Genistin
1.05
Total Isoflavones
1.62
Đậu phụ & Sữa đậu nành
Khả năng hấp thụ nước
4.49
Sản lượng sữa đậu nành
16.43
Brix index
7.6
Màu sữa
L
82.18
Màu sữa
A
-4.47
Màu sữa
B
13.2
Năng suất đậu phụ
3.02
Màu đậu phụ
L
89.82
Màu đậu phụ
A
-1.68
Màu đậu phụ
B
15.96
Độ chắc của đậu phụ
Độ đàn hồi của đậu phụ
0.935
Độ kết dính đậu phụ
0.592
Water uptaking (kg/kg soybean d.b.): soaked soybean/soybean seeds (d.b.)
Soy milk yield (kg/kg soybean d.b.): soymilk output/soybean seeds (d.b.) Tofu yield (kg/kg soybean d.b.): Tofu output/(soymilk input/soymilk yield) Firmness (g/force): The force need to added on tofu on certain deformation Cohesiveness: How well the tofu withstands a second deformation relative to its resistance under the first deformation Springiness (mm): How well a tofu physically springs back after it has been deformed during the first compression and has been allowed to wait for the target wait time between strokes To learn more about how these tofu/soymilk samples were analyzed, click here
DF 214 N Các mẫu (2025)
Mẫu
DF 214 N
202598021011
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
Other: Crush, soy sauce
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Medium
G/100 Hạt
16.92
Chất đạm
13%
34.98
Dầu
13%
17.56
Thành phần
Chất đạm
13%
34.98
Dầu
13%
17.56
Sucrose db
6.8
Raffinose db
0.85
Stachyose db
3.51
Lysine
6.75%
Axit amin thiết yếu
14.85%
Isoflavone Data
Daidzin
0.49
Glycitin
0.08
Genistin
1.05
Total Isoflavones
1.62
Mẫu
DF 214 N
202598040009
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
miso, natto, soy milk, tempeh, tofu
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Medium
G/100 Hạt
13.81
Chất đạm
13%
34.73
Dầu
13%
17.88
Thành phần
Chất đạm
13%
34.73
Dầu
13%
17.88
Sucrose db
6.55
Raffinose db
0.98
Stachyose db
3.97
Lysine
6.71%
Axit amin thiết yếu
14.68%
Isoflavone Data
Daidzin
0.49
Glycitin
0.08
Genistin
1.05
Total Isoflavones
1.62
Mẫu
DF 214 N
202598080020
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
miso
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Medium
G/100 Hạt
17.85
Chất đạm
13%
34.22
Dầu
13%
18.38
Thành phần
Chất đạm
13%
34.22
Dầu
13%
18.38
Sucrose db
7.19
Raffinose db
0.96
Stachyose db
3.33
Lysine
6.87%
Axit amin thiết yếu
15.05%
Isoflavone Data
Daidzin
0.49
Glycitin
0.08
Genistin
1.05
Total Isoflavones
1.62
Mẫu
DF 214 N
202598080021
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
miso
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Medium
G/100 Hạt
16.41
Chất đạm
13%
34.27
Dầu
13%
18.59
Thành phần
Chất đạm
13%
34.27
Dầu
13%
18.59
Sucrose db
5.8
Raffinose db
0.85
Stachyose db
3.53
Lysine
6.74%
Axit amin thiết yếu
14.83%
Isoflavone Data
Daidzin
0.49
Glycitin
0.08
Genistin
1.05
Total Isoflavones
1.62
Mẫu
DF 214 N
202598080022
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
miso
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Medium
G/100 Hạt
19.33
Chất đạm
13%
35.23
Dầu
13%
18.53
Thành phần
Chất đạm
13%
35.23
Dầu
13%
18.53
Sucrose db
5.7
Raffinose db
0.92
Stachyose db
4.14
Lysine
6.73%
Axit amin thiết yếu
15.07%
Isoflavone Data
Daidzin
0.49
Glycitin
0.08
Genistin
1.05
Total Isoflavones
1.62
Mẫu
DF 214 N
202598080023
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
miso
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Medium
G/100 Hạt
18.74
Chất đạm
13%
34.27
Dầu
13%
18.68
Thành phần
Chất đạm
13%
34.27
Dầu
13%
18.68
Sucrose db
5.99
Raffinose db
0.83
Stachyose db
3.83
Lysine
6.72%
Axit amin thiết yếu
15.03%
Isoflavone Data
Daidzin
0.49
Glycitin
0.08
Genistin
1.05
Total Isoflavones
1.62
Mẫu
DF 214 N
202598080024
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
miso
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Medium
G/100 Hạt
18.64
Chất đạm
13%
34.63
Dầu
13%
18.13
Thành phần
Chất đạm
13%
34.63
Dầu
13%
18.13
Sucrose db
6.03
Raffinose db
0.97
Stachyose db
4.06
Lysine
6.78%
Axit amin thiết yếu
15.15%
Isoflavone Data
Daidzin
0.49
Glycitin
0.08
Genistin
1.05
Total Isoflavones
1.62
Mẫu
DF 214 N
202598080025
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
tofu
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Medium
G/100 Hạt
18.32
Chất đạm
13%
34.89
Dầu
13%
18.23
Thành phần
Chất đạm
13%
34.89
Dầu
13%
18.23
Sucrose db
6.11
Raffinose db
0.87
Stachyose db
3.86
Lysine
6.72%
Axit amin thiết yếu
15.04%
Isoflavone Data
Daidzin
0.49
Glycitin
0.08
Genistin
1.05
Total Isoflavones
1.62
Mẫu
DF 214 N
202598080076
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
miso
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Medium
G/100 Hạt
18.17
Chất đạm
13%
34.63
Dầu
13%
18.59
Thành phần
Chất đạm
13%
34.63
Dầu
13%
18.59
Sucrose db
5.64
Raffinose db
0.71
Stachyose db
3.92
Lysine
6.74%
Axit amin thiết yếu
15.08%
Isoflavone Data
Daidzin
0.49
Glycitin
0.08
Genistin
1.05
Total Isoflavones
1.62
Mẫu
DF 214 N
202598080077
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
miso
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Medium
G/100 Hạt
17.37
Chất đạm
13%
34.92
Dầu
13%
18.38
Thành phần
Chất đạm
13%
34.92
Dầu
13%
18.38
Sucrose db
5.91
Raffinose db
0.85
Stachyose db
3.8
Lysine
6.73%
Axit amin thiết yếu
15.03%
Isoflavone Data
Daidzin
0.49
Glycitin
0.08
Genistin
1.05
Total Isoflavones
1.62
Mẫu
DF 214 N
202598080078
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
miso
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Medium
G/100 Hạt
18.85
Chất đạm
13%
34.67
Dầu
13%
18.47
Thành phần
Chất đạm
13%
34.67
Dầu
13%
18.47
Sucrose db
6.36
Raffinose db
0.84
Stachyose db
3.67
Lysine
6.75%
Axit amin thiết yếu
15.13%
Isoflavone Data
Daidzin
0.49
Glycitin
0.08
Genistin
1.05
Total Isoflavones
1.62
Mẫu
DF 214 N
202598080119
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
miso
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Medium
G/100 Hạt
18.47
Chất đạm
13%
34.18
Dầu
13%
19.75
Thành phần
Chất đạm
13%
34.18
Dầu
13%
19.75
Sucrose db
4.91
Raffinose db
0.79
Stachyose db
3.66
Lysine
6.70%
Axit amin thiết yếu
15.15%
Isoflavone Data
Daidzin
0.49
Glycitin
0.08
Genistin
1.05
Total Isoflavones
1.62
Mẫu
DF 214 N
202598080143
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
miso
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Medium
G/100 Hạt
18.82
Chất đạm
13%
35.62
Dầu
13%
17.8
Thành phần
Chất đạm
13%
35.62
Dầu
13%
17.8
Sucrose db
6.79
Raffinose db
1.09
Stachyose db
3.76
Lysine
6.81%
Axit amin thiết yếu
14.89%
Isoflavone Data
Daidzin
0.49
Glycitin
0.08
Genistin
1.05
Total Isoflavones
1.62
