
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
General Use
Màu của rốn hạt
white, yellow, clear
Các kích cỡ
Small
G/100 Các loại hạt
12.44
Thành phần
Chất đạm
13%
39.03
Dầu
13%
15.77
Sucrose db
5.73
Raffinose db
1.12
Stachyose db
4.45
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
