
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
General Use
Màu của rốn hạt
white, yellow, clear
Các kích cỡ
Medium
G/100 Các loại hạt
19.19
Thành phần
Chất đạm
13%
39.23
Dầu
13%
16.96
Sucrose db
3.54
Raffinose db
0.79
Stachyose db
5.64
Lysine
6.61%
Axit amin thiết yếu
14.40%
Isoflavone Data
Daidzin
0.96
Glycitin
0.06
Genistin
0.99
Total Isoflavones
2.03