Sự đa dạng
Sự đa dạng

39778 (2023)

Current Sample Year 2020 2021 2022 2023 2024 2025
Tìm nhà cung cấp hạt In tờ thông số kỹ thuật

Thuộc tính chất lượng

Mục đích sử dụng
natto
Màu của rốn hạt
white, yellow, clear
Các kích cỡ
Small
G/100 Các loại hạt
9.4
Nhóm trưởng thành
0.8

Thành phần

Chất đạm 13%
36.17
Dầu 13%
17.26
Sucrose db
5.1
Raffinose db
0.9
Stachyose db
4.8
Lysine
6.67%
Axit amin thiết yếu
14.56%


Isoflavone Data

Daidzin
0.668
Glycitin
0.079
Genistin
0.605
Total Isoflavones
1.352




39778 Các mẫu (2023)

Sự đa dạng
Mẫu 39778

202398002016MN

Thuộc tính chất lượng

Mục đích sử dụng
natto
Loại
non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear


Kích cỡ
Small
G/100 Hạt
9.4
Chất đạm 13%
36.17
Dầu 13%
17.26

Thành phần

Chất đạm 13%
36.17
Dầu 13%
17.26
Sucrose db
5.1
Raffinose db
0.9
Stachyose db
4.8
Lysine
6.67%
Axit amin thiết yếu
14.56%


Isoflavone Data

Daidzin
0.668
Glycitin
0.079
Genistin
0.605
Total Isoflavones
1.352