Sự đa dạng
Sự đa dạng

YSBO (2020)

Current Sample Year 2020 2021 2022 2023 2024
Tìm nhà cung cấp hạt In tờ thông số kỹ thuật

Thuộc tính chất lượng

Mục đích sử dụng
General Use, tofu
Các kích cỡ
Large, Average
G/100 Các loại hạt
20.875

Thành phần

Chất đạm 13%
38.595
Dầu 13%
17.055
Sucrose db
3.99
Raffinose db
1.205
Stachyose db
3.695
Lysine
6.465
Axit amin thiết yếu
14.265

Đậu phụ & Sữa đậu nành

Khả năng hấp thụ nước
Sản lượng sữa đậu nành
Brix index
Màu sữa L
Màu sữa A
Màu sữa B
Năng suất đậu phụ
Màu đậu phụ L
Màu đậu phụ A
Màu đậu phụ B
Độ chắc của đậu phụ
Độ đàn hồi của đậu phụ
Độ kết dính đậu phụ

Water uptaking (kg/kg soybean d.b.): soaked soybean/soybean seeds (d.b.)
Soy milk yield (kg/kg soybean d.b.): soymilk output/soybean seeds (d.b.)
Tofu yield (kg/kg soybean d.b.): Tofu output/(soymilk input/soymilk yield)
Firmness (g/force): The force need to added on tofu on certain deformation
Cohesiveness: How well the tofu withstands a second deformation relative to its resistance under the first deformation
Springiness (mm): How well a tofu physically springs back after it has been deformed during the first compression and has been allowed to wait for the target wait time between strokes

To learn more about how these tofu/soymilk samples were analyzed, click here




YSBO Các mẫu (2020)

Sự đa dạng
Mẫu YSBO

202098030010

Thuộc tính chất lượng

Mục đích sử dụng
General Use
Loại
organic, non-GMO
Màu rốn hạt


Kích cỡ
Large
G/100 Hạt
21.17
Chất đạm 13%
40.10
Dầu 13%
16.17

Thành phần

Chất đạm 13%
40.10
Dầu 13%
16.17
Sucrose db
3.85
Raffinose db
1.25
Stachyose db
4.17
Lysine
6.49
Axit amin thiết yếu
14.24
Sự đa dạng
Mẫu YSBO

202098030015

Thuộc tính chất lượng

Mục đích sử dụng
tofu
Loại
non-GMO
Màu rốn hạt


Kích cỡ
Average
G/100 Hạt
19.91
Chất đạm 13%
37.42
Dầu 13%
16.81

Thành phần

Chất đạm 13%
37.42
Dầu 13%
16.81
Sucrose db
4.26
Raffinose db
1.20
Stachyose db
3.13
Lysine
6.52
Axit amin thiết yếu
14.35
Sự đa dạng
Mẫu YSBO

202098030016

Thuộc tính chất lượng

Mục đích sử dụng
tofu
Loại
non-GMO
Màu rốn hạt


Kích cỡ
Large
G/100 Hạt
21.96
Chất đạm 13%
37.56
Dầu 13%
17.68

Thành phần

Chất đạm 13%
37.56
Dầu 13%
17.68
Sucrose db
4.41
Raffinose db
1.28
Stachyose db
4.26
Lysine
6.49
Axit amin thiết yếu
14.19
Sự đa dạng
Mẫu YSBO

202098030017

Thuộc tính chất lượng

Mục đích sử dụng
General Use
Loại
organic, non-GMO
Màu rốn hạt


Kích cỡ
Average
G/100 Hạt
19.68
Chất đạm 13%
37.67
Dầu 13%
17.13

Thành phần

Chất đạm 13%
37.67
Dầu 13%
17.13
Sucrose db
3.57
Raffinose db
1.27
Stachyose db
3.98
Lysine
6.45
Axit amin thiết yếu
14.18
Sự đa dạng
Mẫu YSBO

202098030021

Thuộc tính chất lượng

Mục đích sử dụng
General Use
Loại
organic, non-GMO
Màu rốn hạt


Kích cỡ
Large
G/100 Hạt
21.68
Chất đạm 13%
39.07
Dầu 13%
16.51

Thành phần

Chất đạm 13%
39.07
Dầu 13%
16.51
Sucrose db
4.16
Raffinose db
1.38
Stachyose db
4.16
Lysine
6.40
Axit amin thiết yếu
14.21
Sự đa dạng
Mẫu YSBO

202098030022

Thuộc tính chất lượng

Mục đích sử dụng
General Use
Loại
organic, non-GMO
Màu rốn hạt


Kích cỡ
Large
G/100 Hạt
22.07
Chất đạm 13%
37.09
Dầu 13%
17.94

Thành phần

Chất đạm 13%
37.09
Dầu 13%
17.94
Sucrose db
3.97
Raffinose db
1.16
Stachyose db
3.40
Lysine
6.53
Axit amin thiết yếu
14.31