
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
general use/other
Màu của rốn hạt
white, yellow, clear
Các kích cỡ
Average
G/100 Các loại hạt
20.3
Nhóm trưởng thành
1.5
Thành phần
Chất đạm
13%
33.09
Dầu
13%
19.375
Sucrose db
5.45
Raffinose db
0.95
Stachyose db
3.5
Lysine
6.9
Axit amin thiết yếu
14.55
Isoflavone Data
Daidzin
0.99
Glycitin
1.18
Genistin
0.57
Total Isoflavones
2.73
