
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
General Use
Màu của rốn hạt
white, yellow, clear
Các kích cỡ
Large
G/100 Các loại hạt
23.27
Thành phần
Chất đạm
13%
36.73
Dầu
13%
17.76
Sucrose db
5.21
Raffinose db
0.91
Stachyose db
3.73
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
