
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
General Use
Màu của rốn hạt
white, yellow, clear
Các kích cỡ
Medium
G/100 Các loại hạt
17.13
Thành phần
Chất đạm
13%
37.82
Dầu
13%
16.91
Sucrose db
5.98
Raffinose db
0.87
Stachyose db
3.45
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
