
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
General Use
Màu của rốn hạt
white, yellow, clear
Các kích cỡ
Large
G/100 Các loại hạt
21.99
Thành phần
Chất đạm
13%
35.47
Dầu
13%
17.86
Sucrose db
5.57
Raffinose db
0.92
Stachyose db
3.67
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%