
Home / DF 262 NF
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
miso, natto, soy milk, tempeh, tofu
Màu của rốn hạt
white, yellow, clear
Các kích cỡ
Medium, Large
G/100 Các loại hạt
19.235
Nhóm trưởng thành
2.0
Thành phần
Chất đạm
13%
37.745
Dầu
13%
17.455
Sucrose db
5.35
Raffinose db
0.895
Stachyose db
3.625
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Đậu phụ & Sữa đậu nành
Khả năng hấp thụ nước
4.29
Sản lượng sữa đậu nành
16.94
Brix index
7.9
Màu sữa
L
81.40
Màu sữa
A
-5.00
Màu sữa
B
15.30
Năng suất đậu phụ
3.09
Màu đậu phụ
L
88.62
Màu đậu phụ
A
-2.40
Màu đậu phụ
B
18.79
Độ chắc của đậu phụ
Độ đàn hồi của đậu phụ
0.998
Độ kết dính đậu phụ
0.906
Water uptaking (kg/kg soybean d.b.): soaked soybean/soybean seeds (d.b.)
Soy milk yield (kg/kg soybean d.b.): soymilk output/soybean seeds (d.b.) Tofu yield (kg/kg soybean d.b.): Tofu output/(soymilk input/soymilk yield) Firmness (g/force): The force need to added on tofu on certain deformation Cohesiveness: How well the tofu withstands a second deformation relative to its resistance under the first deformation Springiness (mm): How well a tofu physically springs back after it has been deformed during the first compression and has been allowed to wait for the target wait time between strokes To learn more about how these tofu/soymilk samples were analyzed, click here
DF 262 NF Các mẫu (2025)
Mẫu
DF 262 NF
202598040006
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
miso, natto, soy milk, tempeh, tofu
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Medium
G/100 Hạt
16.65
Chất đạm
13%
35.24
Dầu
13%
18.01
Thành phần
Chất đạm
13%
35.24
Dầu
13%
18.01
Sucrose db
4.93
Raffinose db
0.96
Stachyose db
3.7
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
DF 262 NF
202598080030
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
tofu
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Large
G/100 Hạt
21.18
Chất đạm
13%
37.85
Dầu
13%
17.08
Thành phần
Chất đạm
13%
37.85
Dầu
13%
17.08
Sucrose db
4.87
Raffinose db
0.81
Stachyose db
3.81
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
DF 262 NF
202598080031
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
tofu
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Large
G/100 Hạt
20.75
Chất đạm
13%
37.53
Dầu
13%
17.76
Thành phần
Chất đạm
13%
37.53
Dầu
13%
17.76
Sucrose db
5.36
Raffinose db
1.07
Stachyose db
3.83
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
DF 262 NF
202598080032
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
tofu
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Large
G/100 Hạt
21.55
Chất đạm
13%
37.93
Dầu
13%
16.7
Thành phần
Chất đạm
13%
37.93
Dầu
13%
16.7
Sucrose db
5.86
Raffinose db
0.9
Stachyose db
3.4
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
DF 262 NF
202598080033
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
tofu
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Large
G/100 Hạt
21.3
Chất đạm
13%
37.28
Dầu
13%
17.7
Thành phần
Chất đạm
13%
37.28
Dầu
13%
17.7
Sucrose db
5.81
Raffinose db
0.94
Stachyose db
3.94
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
DF 262 NF
202598080034
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
tofu
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Large
G/100 Hạt
21.52
Chất đạm
13%
38.22
Dầu
13%
16.61
Thành phần
Chất đạm
13%
38.22
Dầu
13%
16.61
Sucrose db
5.26
Raffinose db
0.87
Stachyose db
3.72
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
DF 262 NF
202598080035
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
tofu
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Large
G/100 Hạt
21.37
Chất đạm
13%
38.06
Dầu
13%
16.81
Thành phần
Chất đạm
13%
38.06
Dầu
13%
16.81
Sucrose db
5.7
Raffinose db
0.82
Stachyose db
3.54
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
DF 262 NF
202598080059
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
tofu
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Medium
G/100 Hạt
19.25
Chất đạm
13%
35.58
Dầu
13%
18.76
Thành phần
Chất đạm
13%
35.58
Dầu
13%
18.76
Sucrose db
4.63
Raffinose db
0.69
Stachyose db
3.59
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
DF 262 NF
202598080060
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
tofu
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Large
G/100 Hạt
21.49
Chất đạm
13%
35.61
Dầu
13%
18.49
Thành phần
Chất đạm
13%
35.61
Dầu
13%
18.49
Sucrose db
6.07
Raffinose db
0.91
Stachyose db
3.44
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
DF 262 NF
202598080075
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
tofu
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Large
G/100 Hạt
21.78
Chất đạm
13%
40.25
Dầu
13%
16.15
Thành phần
Chất đạm
13%
40.25
Dầu
13%
16.15
Sucrose db
6.0
Raffinose db
0.91
Stachyose db
3.61
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
DF 262 NF
202598080116
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
tofu
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Large
G/100 Hạt
21.0
Chất đạm
13%
38.2
Dầu
13%
17.14
Thành phần
Chất đạm
13%
38.2
Dầu
13%
17.14
Sucrose db
5.79
Raffinose db
0.95
Stachyose db
3.83
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
DF 262 NF
202598080117
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
tofu
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Large
G/100 Hạt
21.82
Chất đạm
13%
38.65
Dầu
13%
16.85
Thành phần
Chất đạm
13%
38.65
Dầu
13%
16.85
Sucrose db
5.62
Raffinose db
0.92
Stachyose db
3.55
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
DF 262 NF
202598080118
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
tofu
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Large
G/100 Hạt
20.92
Chất đạm
13%
38.65
Dầu
13%
17.04
Thành phần
Chất đạm
13%
38.65
Dầu
13%
17.04
Sucrose db
5.08
Raffinose db
0.83
Stachyose db
3.66
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
DF 262 NF
202598080138
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
tofu
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Large
G/100 Hạt
20.86
Chất đạm
13%
37.46
Dầu
13%
17.7
Thành phần
Chất đạm
13%
37.46
Dầu
13%
17.7
Sucrose db
6.03
Raffinose db
0.9
Stachyose db
3.31
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
Mẫu
DF 262 NF
202598080140
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
tofu
Loại
Non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear
Kích cỡ
Large
G/100 Hạt
20.43
Chất đạm
13%
36.47
Dầu
13%
17.72
Thành phần
Chất đạm
13%
36.47
Dầu
13%
17.72
Sucrose db
5.32
Raffinose db
0.87
Stachyose db
3.83
Lysine
0.07%
Axit amin thiết yếu
0.15%
