
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
General Use, miso
Các loại
non-GM
Màu của rốn hạt
white, yellow, clear
Các kích cỡ
Large, Medium
G/100 Các loại hạt
20.97
Thành phần
Chất đạm
13%
36.305
Dầu
13%
18.05
Sucrose db
4.325
Raffinose db
0.83
Stachyose db
6.17
Lysine
6.7
Axit amin thiết yếu
14.525
Isoflavone Data
Daidzin
0.79
Glycitin
0.14
Genistin
1.21
Total Isoflavones
2.19