
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
Other:Crush, General Use
Các loại
non-GM
Màu của rốn hạt
white, yellow, clear
Các kích cỡ
Medium
G/100 Các loại hạt
18.74
Nhóm trưởng thành
2.1
Thành phần
Chất đạm
13%
36.41
Dầu
13%
18.335
Sucrose db
4.52
Raffinose db
0.825
Stachyose db
6.405
Lysine
6.745
Axit amin thiết yếu
14.65
Isoflavone Data
Daidzin
0.89
Glycitin
0.12
Genistin
0.98
Total Isoflavones
2.02