
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
General Use
Các loại
non-GM
Màu của rốn hạt
white, yellow, clear
Các kích cỡ
Medium
G/100 Các loại hạt
14.23
Nhóm trưởng thành
3.7
Thành phần
Chất đạm
13%
36.44
Dầu
13%
18.91
Sucrose db
3.48
Raffinose db
0.75
Stachyose db
4.93
Lysine
6.66%
Axit amin thiết yếu
14.56%
Isoflavone Data
Daidzin
0.57
Glycitin
0.15
Genistin
1
Total Isoflavones
1.79