
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
High Protein, other
Màu của rốn hạt
black
Các kích cỡ
Medium
G/100 Các loại hạt
16.8
Nhóm trưởng thành
3.7
Thành phần
Chất đạm
13%
39.64
Dầu
13%
15.78
Sucrose db
5.5
Raffinose db
0.8
Stachyose db
4.2
Lysine
6.65%
Axit amin thiết yếu
14.35%
