
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
General Use
Màu của rốn hạt
white, yellow, clear
Các kích cỡ
Large
G/100 Các loại hạt
22.87
Thành phần
Chất đạm
13%
38.82
Dầu
13%
17.12
Sucrose db
4.36
Raffinose db
0.92
Stachyose db
6.21
Lysine
6.60%
Axit amin thiết yếu
14.20%
Isoflavone Data
Daidzin
0.51
Glycitin
0.09
Genistin
0.6
Total Isoflavones
1.23