
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
General Use
Các loại
non-GM
Màu của rốn hạt
white, yellow, clear
Các kích cỡ
Medium
G/100 Các loại hạt
16.77
Nhóm trưởng thành
2.6
Thành phần
Chất đạm
13%
38.74
Dầu
13%
18.04
Sucrose db
3.61
Raffinose db
0.95
Stachyose db
5.9
Lysine
6.61%
Axit amin thiết yếu
14.44%
Isoflavone Data
Daidzin
0.37
Glycitin
0.12
Genistin
0.39
Total Isoflavones
0.91