
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
General Use
Màu của rốn hạt
white, yellow, clear
Các kích cỡ
Medium
G/100 Các loại hạt
18.68
Thành phần
Chất đạm
13%
36.88
Dầu
13%
19.24
Sucrose db
3.58
Raffinose db
0.76
Stachyose db
5.43
Lysine
6.66%
Axit amin thiết yếu
14.34%
Isoflavone Data
Daidzin
0.45
Glycitin
0.11
Genistin
0.57
Total Isoflavones
1.16