Sự đa dạng
Sự đa dạng

21A20 (2024)

Current Sample Year 2023 2024 2025
Tìm nhà cung cấp hạt In tờ thông số kỹ thuật

Thuộc tính chất lượng

Mục đích sử dụng
General Use
Các loại
non-GM
Màu của rốn hạt
white, yellow, clear
Các kích cỡ
Medium, Large
G/100 Các loại hạt
19.96

Thành phần

Chất đạm 13%
33.91
Dầu 13%
19.275
Sucrose db
4.715
Raffinose db
0.805
Stachyose db
6.64
Lysine
6.79
Axit amin thiết yếu
14.715


Isoflavone Data

Daidzin
0.97
Glycitin
0.12
Genistin
1.41
Total Isoflavones
2.52




21A20 Các mẫu (2024)

Sự đa dạng
Mẫu 21A20

202498080038

Thuộc tính chất lượng

Mục đích sử dụng
General Use
Loại
non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear


Kích cỡ
Medium
G/100 Hạt
19.51
Chất đạm 13%
35.37
Dầu 13%
18.75

Thành phần

Chất đạm 13%
35.37
Dầu 13%
18.75
Sucrose db
4.13
Raffinose db
0.9
Stachyose db
6.67
Lysine
6.73%
Axit amin thiết yếu
14.71%


Isoflavone Data

Daidzin
0.97
Glycitin
0.12
Genistin
1.41
Total Isoflavones
2.52
Sự đa dạng
Mẫu 21A20

202498080039

Thuộc tính chất lượng

Mục đích sử dụng
General Use
Loại
non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear


Kích cỡ
Large
G/100 Hạt
20.41
Chất đạm 13%
32.45
Dầu 13%
19.80

Thành phần

Chất đạm 13%
32.45
Dầu 13%
19.80
Sucrose db
5.3
Raffinose db
0.71
Stachyose db
6.61
Lysine
6.85%
Axit amin thiết yếu
14.72%


Isoflavone Data

Daidzin
0.97
Glycitin
0.12
Genistin
1.41
Total Isoflavones
2.52