
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
low lipo
Các loại
non-GM
Màu của rốn hạt
white, yellow, clear
Các kích cỡ
Large, Medium
G/100 Các loại hạt
19.73
Nhóm trưởng thành
2.5
Thành phần
Chất đạm
13%
37.315
Dầu
13%
17.595
Sucrose db
4.175
Raffinose db
0.925
Stachyose db
6.23
Lysine
6.6
Axit amin thiết yếu
14.255
Isoflavone Data
Daidzin
0.47
Glycitin
0.1
Genistin
0.53
Total Isoflavones
1.13
