Sự đa dạng
Sự đa dạng

2.4 (2024)

Current Sample Year 2023 2024 2025
Tìm nhà cung cấp hạt In tờ thông số kỹ thuật

Thuộc tính chất lượng

Mục đích sử dụng
low lipo
Các loại
non-GM
Màu của rốn hạt
white, yellow, clear
Các kích cỡ
Large, Medium
G/100 Các loại hạt
19.73
Nhóm trưởng thành
2.5

Thành phần

Chất đạm 13%
37.315
Dầu 13%
17.595
Sucrose db
4.175
Raffinose db
0.925
Stachyose db
6.23
Lysine
6.6
Axit amin thiết yếu
14.255


Isoflavone Data

Daidzin
0.47
Glycitin
0.1
Genistin
0.53
Total Isoflavones
1.13




2.4 Các mẫu (2024)

Sự đa dạng
Mẫu 2.4

202498038001

Thuộc tính chất lượng

Mục đích sử dụng
low lipo
Loại
non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear


Kích cỡ
Large
G/100 Hạt
20.51
Chất đạm 13%
35.30
Dầu 13%
18.49

Thành phần

Chất đạm 13%
35.30
Dầu 13%
18.49
Sucrose db
3.8
Raffinose db
1.04
Stachyose db
6.85
Lysine
6.66%
Axit amin thiết yếu
14.46%


Isoflavone Data

Daidzin
0.47
Glycitin
0.1
Genistin
0.53
Total Isoflavones
1.13
Sự đa dạng
Mẫu 2.4

202498038008

Thuộc tính chất lượng

Mục đích sử dụng
low lipo
Loại
non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear


Kích cỡ
Medium
G/100 Hạt
18.95
Chất đạm 13%
39.33
Dầu 13%
16.70

Thành phần

Chất đạm 13%
39.33
Dầu 13%
16.70
Sucrose db
4.55
Raffinose db
0.81
Stachyose db
5.61
Lysine
6.54%
Axit amin thiết yếu
14.05%


Isoflavone Data

Daidzin
0.47
Glycitin
0.1
Genistin
0.53
Total Isoflavones
1.13