Sự đa dạng
Sự đa dạng

DF155 (2024)

Current Sample Year 2020 2021 2022 2023 2024
Tìm nhà cung cấp hạt In tờ thông số kỹ thuật

Thuộc tính chất lượng

Mục đích sử dụng
general use
Màu của rốn hạt
white, yellow, clear
Các kích cỡ
Medium, Large
G/100 Các loại hạt
19.3

Thành phần

Chất đạm 13%
34.685
Dầu 13%
19.53
Sucrose db
4.15
Raffinose db
0.85
Stachyose db
6.3
Lysine
6.725
Axit amin thiết yếu
14.55





DF155 Các mẫu (2024)

Sự đa dạng
Mẫu DF155

202498038022MN

Thuộc tính chất lượng

Mục đích sử dụng
General Use
Loại
Organic
Màu rốn hạt
white, yellow, clear


Kích cỡ
Medium
G/100 Hạt
19.9
Chất đạm 13%
35.61
Dầu 13%
18.71

Thành phần

Chất đạm 13%
35.61
Dầu 13%
18.71
Sucrose db
4.0
Raffinose db
0.8
Stachyose db
5.8
Lysine
6.72%
Axit amin thiết yếu
14.41%
Sự đa dạng
Mẫu DF155

202498080009MN

Thuộc tính chất lượng

Mục đích sử dụng
General Use
Loại
non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear


Kích cỡ
Medium
G/100 Hạt
17.4
Chất đạm 13%
36.96
Dầu 13%
17.48

Thành phần

Chất đạm 13%
36.96
Dầu 13%
17.48
Sucrose db
3.5
Raffinose db
0.7
Stachyose db
6.1
Lysine
6.74%
Axit amin thiết yếu
14.49%
Sự đa dạng
Mẫu DF155

202498080011MN

Thuộc tính chất lượng

Mục đích sử dụng
General Use
Loại
non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear


Kích cỡ
Large
G/100 Hạt
20.9
Chất đạm 13%
34.85
Dầu 13%
19.62

Thành phần

Chất đạm 13%
34.85
Dầu 13%
19.62
Sucrose db
4.9
Raffinose db
0.8
Stachyose db
6.1
Lysine
6.77%
Axit amin thiết yếu
14.68%
Sự đa dạng
Mẫu DF155

202498080012MN

Thuộc tính chất lượng

Mục đích sử dụng
General Use
Loại
non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear


Kích cỡ
Large
G/100 Hạt
21.2
Chất đạm 13%
35.11
Dầu 13%
19.50

Thành phần

Chất đạm 13%
35.11
Dầu 13%
19.50
Sucrose db
3.8
Raffinose db
0.8
Stachyose db
6.2
Lysine
6.75%
Axit amin thiết yếu
14.68%
Sự đa dạng
Mẫu DF155

202498080037MN

Thuộc tính chất lượng

Mục đích sử dụng
General Use
Loại
non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear


Kích cỡ
Medium
G/100 Hạt
18.3
Chất đạm 13%
34.65
Dầu 13%
19.85

Thành phần

Chất đạm 13%
34.65
Dầu 13%
19.85
Sucrose db
3.4
Raffinose db
0.7
Stachyose db
6.6
Lysine
6.74%
Axit amin thiết yếu
14.69%
Sự đa dạng
Mẫu DF155

202498080049MN

Thuộc tính chất lượng

Mục đích sử dụng
General Use
Loại
non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear


Kích cỡ
Medium
G/100 Hạt
18.0
Chất đạm 13%
34.60
Dầu 13%
19.32

Thành phần

Chất đạm 13%
34.60
Dầu 13%
19.32
Sucrose db
4.4
Raffinose db
0.8
Stachyose db
5.8
Lysine
6.69%
Axit amin thiết yếu
14.63%
Sự đa dạng
Mẫu DF155

202498080053MN

Thuộc tính chất lượng

Mục đích sử dụng
General Use
Loại
non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear


Kích cỡ
Medium
G/100 Hạt
19.1
Chất đạm 13%
32.63
Dầu 13%
21.58

Thành phần

Chất đạm 13%
32.63
Dầu 13%
21.58
Sucrose db
3.5
Raffinose db
0.7
Stachyose db
5.8
Lysine
6.74%
Axit amin thiết yếu
14.47%
Sự đa dạng
Mẫu DF155

202498080054MN

Thuộc tính chất lượng

Mục đích sử dụng
General Use
Loại
non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear


Kích cỡ
Medium
G/100 Hạt
19.0
Chất đạm 13%
32.41
Dầu 13%
20.87

Thành phần

Chất đạm 13%
32.41
Dầu 13%
20.87
Sucrose db
4.1
Raffinose db
0.6
Stachyose db
5.7
Lysine
6.79%
Axit amin thiết yếu
14.68%
Sự đa dạng
Mẫu DF155

202498080081MN

Thuộc tính chất lượng

Mục đích sử dụng
General Use
Loại
non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear


Kích cỡ
Large
G/100 Hạt
20.5
Chất đạm 13%
35.20
Dầu 13%
19.30

Thành phần

Chất đạm 13%
35.20
Dầu 13%
19.30
Sucrose db
4.2
Raffinose db
0.9
Stachyose db
6.9
Lysine
6.70%
Axit amin thiết yếu
14.44%
Sự đa dạng
Mẫu DF155

202498080082MN

Thuộc tính chất lượng

Mục đích sử dụng
General Use
Loại
non-GM
Màu rốn hạt
white, yellow, clear


Kích cỡ
Large
G/100 Hạt
20.2
Chất đạm 13%
34.32
Dầu 13%
19.26

Thành phần

Chất đạm 13%
34.32
Dầu 13%
19.26
Sucrose db
3.9
Raffinose db
0.6
Stachyose db
5.7
Lysine
6.66%
Axit amin thiết yếu
14.45%