
Thuộc tính chất lượng
Mục đích sử dụng
General Use, miso
Các loại
non-GM
Màu của rốn hạt
white, yellow, clear
Các kích cỡ
Large, Medium
G/100 Các loại hạt
21.06
Thành phần
Chất đạm
13%
36.73
Dầu
13%
18.63
Sucrose db
4.165
Raffinose db
0.835
Stachyose db
6.06
Lysine
6.695
Axit amin thiết yếu
14.56
Isoflavone Data
Daidzin
0.68
Glycitin
0.12
Genistin
1.19
Total Isoflavones
2.06